Bản dịch của từ Answer key trong tiếng Việt

Answer key

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answer key(Noun)

ˈænsɐ kˈiː
ˈænsɝ ˈki
01

Một bộ câu trả lời chính thức được cung cấp để tham khảo

An official set of answers provided for reference

Ví dụ
02

Danh sách các câu trả lời đúng cho một bài kiểm tra hoặc bài tập

A list of correct answers to a test or exercise

Ví dụ
03

Một hướng dẫn được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của phản hồi

A guide used to check responses for accuracy

Ví dụ