Bản dịch của từ Antecedent judgement trong tiếng Việt

Antecedent judgement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antecedent judgement(Phrase)

ɑːntˈɛsɪdənt dʒˈʌdʒmənt
ˈæntəsədənt ˈdʒədʒmənt
01

Một đánh giá dựa trên kiến thức hoặc thông tin có sẵn từ trước

A judgment made based on prior knowledge or information.

这是基于先前的知识或信息所做出的判断。

Ví dụ
02

Một phán quyết về một tình huống đã xảy ra trước đó.

A judgment about a situation that happened earlier.

关于之前发生的情况所作的判决

Ví dụ
03

Thuật ngữ pháp lý chỉ quy định về quyết định trước đó có ảnh hưởng đến các vụ án trong tương lai.

A legal term simply refers to a previous decision that impacts future cases.

一个法律术语,指的是之前的判决对未来案件产生影响的情况。

Ví dụ