Bản dịch của từ Anti corruption trong tiếng Việt
Anti corruption

Anti corruption(Noun)
Những nỗ lực nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ hối lộ và gian lận, đặc biệt là trong chính phủ.
Efforts aimed at reducing or eliminating bribery and dishonesty especially in government.
Phản đối tham nhũng hoặc các hành vi tham nhũng.
Opposition to corruption or corrupt practices.
Một phong trào hoặc sáng kiến chống tham nhũng.
A movement or initiative to combat corruption.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chống tham nhũng là một thuật ngữ chỉ những hoạt động, biện pháp và chính sách nhằm ngăn chặn và loại bỏ các hành vi tham nhũng trong lĩnh vực công và tư. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, tài liệu của chính phủ và tổ chức quốc tế, với nghĩa điển hình là bảo vệ tính minh bạch và công bằng. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này được phát âm và viết giống nhau, nhưng văn phong có thể khác nhau theo từng ngữ cảnh xã hội và pháp lý.
Chống tham nhũng là một thuật ngữ chỉ những hoạt động, biện pháp và chính sách nhằm ngăn chặn và loại bỏ các hành vi tham nhũng trong lĩnh vực công và tư. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, tài liệu của chính phủ và tổ chức quốc tế, với nghĩa điển hình là bảo vệ tính minh bạch và công bằng. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này được phát âm và viết giống nhau, nhưng văn phong có thể khác nhau theo từng ngữ cảnh xã hội và pháp lý.
