Bản dịch của từ Anti slip trong tiếng Việt

Anti slip

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti slip(Adjective)

ˈæntˌi slˈɪp
ˈæntˌi slˈɪp
01

Được thiết kế để chống trượt hoặc rơi.

Designed to prevent slipping or falling.

Ví dụ
02

Đề cập đến các sản phẩm hoặc bề mặt giúp tăng cường độ bám.

Referring to products or surfaces that enhance grip.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các thiết bị an toàn hoặc sàn.

Commonly used in safety equipment or flooring.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh