Bản dịch của từ Anticipated feedback trong tiếng Việt

Anticipated feedback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipated feedback(Noun)

ɑːntˈɪsɪpˌeɪtɪd fˈiːdbæk
ænˈtɪsəˌpeɪtɪd ˈfidˌbæk
01

Những ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để phản hồi về một màn trình diễn hoặc bài thuyết trình.

Comments or suggestions made in response to a performance or presentation

Ví dụ
02

Một phản hồi hoặc phản ứng đối với điều gì đó đã được mong đợi hoặc lên kế hoạch.

A response or reaction to something that was expected or planned

Ví dụ
03

Thông tin được cung cấp để cải thiện hiệu suất trong tương lai hoặc nâng cao hiểu biết.

Information provided to improve future performances or understanding

Ví dụ