Bản dịch của từ Anticipated plans trong tiếng Việt

Anticipated plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipated plans(Noun)

ɑːntˈɪsɪpˌeɪtɪd plˈænz
ænˈtɪsəˌpeɪtɪd ˈpɫænz
01

Một kế hoạch hoặc dự định mà người ta dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.

A plan or a scheme that is expected to happen in the future

Ví dụ
02

Một kỳ vọng hoặc niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

An expectation or a strong belief that something will happen

Ví dụ
03

Hành động mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó

The act of expecting or predicting something

Ví dụ