Bản dịch của từ Antiferromagnetic trong tiếng Việt
Antiferromagnetic

Antiferromagnetic (Adjective)
Miêu tả dạng từ tính trong đó các spin electron liền kề trong mạng tinh thể hướng ngược chiều nhau (tức là sắp xếp đối song song), làm cho từ trường tổng thể gần như triệt tiêu.
Denoting or exhibiting a form of magnetism characterized by an antiparallel alignment of adjacent electron spins in a crystal lattice.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "antiferromagnetic" chỉ trạng thái từ tính của vật liệu trong đó các mômen từ của các nguyên tử hoặc phân tử đối chọi nhau và do đó, tổng mômen từ của vật liệu bằng 0. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong vật lý và khoa học vật liệu. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Các vật liệu antiferromagnetic thường được nghiên cứu trong bối cảnh ứng dụng công nghệ và từ tính.
Họ từ
Từ "antiferromagnetic" chỉ trạng thái từ tính của vật liệu trong đó các mômen từ của các nguyên tử hoặc phân tử đối chọi nhau và do đó, tổng mômen từ của vật liệu bằng 0. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong vật lý và khoa học vật liệu. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Các vật liệu antiferromagnetic thường được nghiên cứu trong bối cảnh ứng dụng công nghệ và từ tính.
