Bản dịch của từ Antiferromagnetic trong tiếng Việt

Antiferromagnetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiferromagnetic(Adjective)

æntifɛɹoʊmægnˈɛtɪk
æntifɛɹoʊmægnˈɛtɪk
01

Miêu tả dạng từ tính trong đó các spin electron liền kề trong mạng tinh thể hướng ngược chiều nhau (tức là sắp xếp đối song song), làm cho từ trường tổng thể gần như triệt tiêu.

Denoting or exhibiting a form of magnetism characterized by an antiparallel alignment of adjacent electron spins in a crystal lattice.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ