Bản dịch của từ Apart brows trong tiếng Việt

Apart brows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apart brows(Phrase)

ˈeɪpɑːt brˈaʊz
ˈeɪˈpɑrt ˈbraʊz
01

Ở một khoảng cách về không gian hoặc thời gian

At a distance in place or time

Ví dụ
02

Tách rời khỏi cái gì đó; khác biệt về quan điểm hoặc góc nhìn

To be separated from something to differ in opinion or perspective

Ví dụ
03

Theo cách thức thể hiện sự phân tách hoặc khác biệt

In a manner that indicates separation or distinction

Ví dụ