Bản dịch của từ Apple pie trong tiếng Việt

Apple pie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apple pie(Noun)

ˈæpl̩ pɑɪ
ˈæpl̩ pɑɪ
01

Một loại bánh nướng (bánh tart) làm từ lớp vỏ bột bên ngoài và nhân táo đã được nấu chín, thường có vị ngọt và mùi quế hoặc vani tùy công thức.

A pie or tart made with a filling of cooked apples.

苹果派

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ địa phương, Anh) tên gọi dân dã cho một số loài cây thuộc họ Fireweed hoặc willowherbs — tức là các cây thân thảo có hoa nhỏ, thường mọc hoang ven đường, ven bờ nước hoặc ở đất ẩm.

(dialectal, UK) Any of various willowherbs.

各类柳草

Ví dụ
03

(nói bóng) Một thứ gì đó được coi là điển hình, tích cực và đặc trưng cho nước Mỹ — cái mà người ta thường liên tưởng tới “điều tốt đẹp kiểu Mỹ”.

(figuratively) Anything positive that is quintessentially American.

典型的美国事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh