Bản dịch của từ Application flaw trong tiếng Việt

Application flaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Application flaw(Noun)

ˌæplɪkˈeɪʃən flˈɔː
ˌæpɫəˈkeɪʃən ˈfɫɔ
01

Một điểm mà ứng dụng không đáp ứng được các yêu cầu đã nêu hoặc kỳ vọng của người dùng.

A point at which an app fails to meet its stated requirements or user expectations

Ví dụ
02

Một lỗi hoặc sự không hoàn hảo trong ứng dụng gây cản trở cho hiệu suất hoặc chức năng của nó.

A defect or imperfection in an app that hinders its performance or functionality

Ví dụ
03

Một lỗ hổng trong ứng dụng phần mềm có thể bị kẻ tấn công lợi dụng để gây hại hoặc truy cập trái phép.

A weakness in a software application that can be exploited by attackers to cause harm or to gain unauthorized access

Ví dụ