Bản dịch của từ Appreciative note trong tiếng Việt

Appreciative note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appreciative note(Noun)

ɐprˈiːʃɪətˌɪv nˈəʊt
əˈpriʃətɪv ˈnoʊt
01

Một lời nhắn thể hiện sự biết ơn hoặc trân trọng

A note expressing gratitude or appreciation

Ví dụ
02

Một mảnh giấy nhỏ trên đó có ghi một lời cảm ơn hoặc sự trân trọng.

A small piece of paper on which a note of thanks or appreciation is written

Ví dụ
03

Một thông điệp bằng văn bản thể hiện lòng biết ơn hoặc sự công nhận.

A written message conveying thanks or acknowledgment

Ví dụ