apprentice teacher
NounNoun Countable
apprentice teacher (Noun)
/əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ/
/əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ/
AI
Ví dụ
Người học việc quan sát giáo viên kinh nghiệm trong lớp học.The apprentice teacher observed the experienced educator in the classroom.
Cô ấy không hài lòng với vai trò làm giáo viên học việc.She was not happy with her role as an apprentice teacher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
apprentice teacher (Noun Countable)
/əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ/
/əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ/
AI
Ví dụ
Người học việc giáo viên bóng theo giáo viên kinh nghiệm trong lớp học.The apprentice teacher shadowed the experienced educator in the classroom.
Cô ấy chưa sẵn sàng đảm nhận vai trò của một người học việc giáo viên.She was not ready to take on the role of an apprentice teacher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giáo viên thực tập (apprentice teacher) là thuật ngữ chỉ một cá nhân đang trong quá trình đào tạo để trở thành giáo viên chính thức. Họ thường tham gia các chương trình thực hành tại trường học dưới sự giám sát của các giáo viên có kinh nghiệm. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "student teacher" cũng được sử dụng phổ biến tại Mỹ.