Bản dịch của từ Apprentice teacher trong tiếng Việt

Apprentice teacher

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprentice teacher(Noun)

əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ
əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ
01

Người học nghề, làm việc dưới sự hướng dẫn của một thợ có kinh nghiệm để học nghề trong một thời gian nhất định, thường nhận lương thấp hoặc thực tập để đổi lấy kinh nghiệm.

A person who is learning a trade from a skilled employer having agreed to work for a fixed period at low wages.

学徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Apprentice teacher(Noun Countable)

əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ
əpɹˈɛntɪs tˈitʃəɹ
01

Người đang học nghề hoặc học một kỹ năng dưới sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm; thường làm việc cùng họ để thực hành và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

A person who is learning a job or skill from experienced people.

学徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh