Anh - Việt

Bản dịch của từ Appropriator trong tiếng Việt

appropriator

NounNoun Countable

appropriator (Noun)

/əpɹˈoʊpɹiˌeiɾɚ/
/əpɹˈoʊpɹiˌeiɾɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chiếm dụng hoặc lấy cái gì đó cho mình; thường chỉ viên chức chính phủ hoặc cơ quan lấy tài sản tư nhân để sử dụng cho mục đích công cộng (ví dụ lấy đất đai của dân để làm đường, xây công trình).

A person who appropriates something, especially a government official who takes private property for public use.

Ví dụ
Người chiếm đoạt đã tịch thu đất để xây dựng công viên công cộng mới.The appropriator seized land for the new public park.
Người chiếm đoạt của chính phủ đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ cộng đồng.The government appropriator faced backlash from the community.

appropriator (Noun Countable)

/əpɹˈoʊpɹiˌeiɾɚ/
/əpɹˈoʊpɹiˌeiɾɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc tổ chức lấy, chiếm đoạt hoặc định dành (một thứ gì đó) cho riêng mình — thường là bằng cách phân bổ, chi tiêu hoặc lấy quyền sử dụng tài sản, tiền bạc, đất đai, hoặc nguồn lực khác.

A person or organization that appropriates something.

Ví dụ
Kẻ chiếm đoạt quỹ trong tổ chức từ thiện đã bị điều tra vì sử dụng sai mục đích.The appropriator of funds in the charity was investigated for misuse.
Người chiếm đoạt ý tưởng trong nhóm được khen ngợi vì sự sáng tạo.The appropriator of ideas in the group was praised for creativity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh