approved
approved (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được chấp thuận hoặc được bật đèn xanh; nhận được sự đồng ý chính thức từ người/cơ quan có thẩm quyền.
Having received approval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cổ) Đã được chứng minh hoặc xác nhận bằng kinh nghiệm; đã được kiểm chứng qua thực tế.
archaic Proven or demonstrated by experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "approved" là dạng quá khứ phân từ của động từ "approve", có nghĩa là chấp thuận hoặc phê duyệt một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "approved" được sử dụng tương tự, nhưng tại Anh, thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, như trong các tài liệu pháp lý hoặc quy định. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể hơi nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn so với tiếng Anh Mỹ, thường nhấn mạnh âm tiết đầu.