Bản dịch của từ Apricate trong tiếng Việt
Apricate

Apricate (Verb)
(động từ, hiếm) Tắm nắng, ngồi hoặc nằm thư giãn dưới ánh nắng để cảm thấy ấm áp hoặc thư thái.
(intransitive, rare) To bask in the sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, hiếm) Phơi nắng để khử trùng, làm sạch và làm thơm; đem ra nắng cho khô và thơm. Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
(transitive, also figuratively, rare) To disinfect and freshen by exposing to the sun; to sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "apricate" có nghĩa là phơi nắng hoặc tận hưởng ánh nắng mặt trời. Đây là một động từ ít được sử dụng, xuất phát từ tiếng Latinh "apricatus", có nghĩa là "được nắng ấm". Từ này không có phiên bản khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng thường thấy hơn trong văn phong cổ điển hoặc văn học. Việc sử dụng từ này chủ yếu gặp trong văn phong mô tả, liên quan đến sự cảm nhận và trạng thái thư giãn dưới ánh nắng.
Từ "apricate" có nghĩa là phơi nắng hoặc tận hưởng ánh nắng mặt trời. Đây là một động từ ít được sử dụng, xuất phát từ tiếng Latinh "apricatus", có nghĩa là "được nắng ấm". Từ này không có phiên bản khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng thường thấy hơn trong văn phong cổ điển hoặc văn học. Việc sử dụng từ này chủ yếu gặp trong văn phong mô tả, liên quan đến sự cảm nhận và trạng thái thư giãn dưới ánh nắng.
