freshen
freshen (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho cái gì đó trông mới hơn, sạch hơn hoặc hấp dẫn hơn (thường bằng cách làm sạch, sửa sang nhỏ hoặc tươi lại).
Make something newer cleaner or more attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của freshen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | freshen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | freshened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | freshened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | freshens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | freshening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freshen" có nghĩa là làm mới hoặc làm tươi mới một cái gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện tình trạng hoặc cảm giác của một không gian hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "freshen up" có thể mang nghĩa bổ sung liên quan đến việc cải thiện vẻ ngoài của bản thân. Từ này thường được sử dụng trong ngành dịch vụ hoặc quảng cáo để thu hút sự chú ý đến sự dễ chịu và mới mẻ.