Bản dịch của từ Archaic matter trong tiếng Việt
Archaic matter
Noun [U/C]

Archaic matter(Noun)
ɑːtʃˈeɪɪk mˈætɐ
ˈɑrˈtʃeɪɪk ˈmætɝ
01
Một loại vật chất thuộc về một giai đoạn trước đây, thường bị coi là lỗi thời hoặc không còn phù hợp
An old-fashioned material from the past, often considered outdated or no longer in use.
一种来自过去时期的物质,通常被视为过时或不再适用的东西。
Ví dụ
Ví dụ
