Bản dịch của từ Archaic matter trong tiếng Việt

Archaic matter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaic matter(Noun)

ɑːtʃˈeɪɪk mˈætɐ
ˈɑrˈtʃeɪɪk ˈmætɝ
01

Một loại vật chất thuộc về một giai đoạn trước đây, thường bị coi là lỗi thời hoặc không còn phù hợp

An old-fashioned material from the past, often considered outdated or no longer in use.

一种来自过去时期的物质,通常被视为过时或不再适用的东西。

Ví dụ
02

Một khái niệm hoặc dạng thức vật chất đã không còn phù hợp hoặc áp dụng trong các cuộc thảo luận hiện đại

An idea or physical form that no longer fits or is relevant in current discussions.

在当前的讨论中,一个概念或实体形式已经不再适用或相关了。

Ví dụ
03

Chất hoặc vật liệu ít được sử dụng phổ biến nữa, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử

Materials or substances that are no longer commonly used are often found in historical documents.

这种材料或物料已经不再常见,通常出现在历史文献中。

Ví dụ