Bản dịch của từ Archangel trong tiếng Việt

Archangel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archangel(Noun)

ˈɑːtʃeɪndʒəl
ˈɑrtʃəŋɡəɫ
01

Một thiên thần trưởng thường được coi là người lãnh đạo các thiên thần trong nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau

A chief angel often regarded as a leader of angels in various religious traditions

Ví dụ
02

Một sứ giả hoặc đại diện của Chúa

A messenger or representative of God

Ví dụ
03

Một trong những bậc thang cao nhất của các thiên thần trong thần học Kitô giáo

One of the highest orders of angels in Christian theology

Ví dụ