Bản dịch của từ Armalcolite trong tiếng Việt

Armalcolite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armalcolite(Noun)

ˌɑɹməklˈɑməkəl
ˌɑɹməklˈɑməkəl
01

Một khoáng vật màu xám đậm, giàu titan, được phát hiện lần đầu trong mẫu đá mặt trăng và sau đó cũng được tìm thấy nhưng rất hiếm trong các loại đá trên Trái Đất.

A dark grey titaniumrich mineral discovered in lunar rock samples and subsequently found though rarely in terrestrial rocks.

一种深灰色的富钛矿物,最初在月球岩石样本中发现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh