Bản dịch của từ Armator trong tiếng Việt

Armator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armator(Noun)

ˈɑːmeɪtɐ
ˈɑrˌmeɪtɝ
01

Một cá nhân tham gia quản lý đội tàu

An individual involved in fleet management.

一位负责管理一支船队的个人

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty điều hành tàu hoặc phương tiện

A person or a company that operates a ship or a maritime vehicle.

一個個人或公司負責操縱一艘船或其他海上交通工具。

Ví dụ
03

Trong các bối cảnh lịch sử, từ "armator" có thể chỉ người chủ tàu hoặc người chuẩn bị tàu cho các chuyến đi xa.

In historical context, the term "armator" can refer to a ship owner or someone who equips a vessel for voyages.

在历史背景下,“armator”可以指船主,或是负责为航行配备船只的人。

Ví dụ