Bản dịch của từ Articulated lorry trong tiếng Việt

Articulated lorry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Articulated lorry(Noun)

ɑːtˈɪkjʊlˌeɪtɪd lˈɒri
ɑrˈtɪkjəˌɫeɪtɪd ˈɫɔri
01

Đây là loại xe chở hàng lớn chạy đường bộ, thường là loại nối dài, nghĩa là có khớp nối giữa đầu kéo và trailer.

A common way to transport goods on the road is through a vehicle equipped with a hitch, which allows for a swivel connection between the tractor and the trailer.

这是一种用于公路运输货物的大型车辆,通常指的是牵引车与挂车通过一个转动关节相连接的牵引车。

Ví dụ
02

Xe tải có cabin và rơ-moóc tách biệt, có thể quay nhẹ, thường được dùng để chở hàng hóa.

A tractor-trailer with a separate cab and trailer that can turn is commonly used for hauling freight.

一辆带有隔离驾驶室和可旋转挂车的卡车,通常用来运输货物。

Ví dụ
03

Một chiếc xe tải chuyên chở hàng nặng có kết nối gập giữa cabin của người lái và thùng hàng.

A heavy-duty freight truck with a hinge connection between the cab and the trailer.

一辆重型货车的驾驶室和挂车之间通过铰链连接

Ví dụ