Bản dịch của từ Artificial enthusiasm trong tiếng Việt

Artificial enthusiasm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial enthusiasm(Phrase)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ɛnˈθuziˌæzəm
01

Sự hăng hái không chân thành thường được khuyến khích chỉ để tạo ấn tượng hoặc hiệu quả.

Enthusiasm that is not genuine often encouraged for performance or effect

Ví dụ
02

Một sự hưng phấn hoặc háo hức được tạo ra nhân tạo, thường thiếu đi niềm đam mê chân thực.

An artificially generated excitement or eagerness typically lacking genuine passion

Ví dụ
03

Sự thể hiện nhiệt tình giả tạo hoặc phex quá

A feigned or exaggerated display of enthusiasm

Ví dụ