ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Artificial pronunciation
Một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau
A synthetic material used in various fields.
一种在多种用途中使用的合成物质
Một sản phẩm được tạo ra nhờ quá trình nhân tạo
A product created through artificial means.
这是一种通过人工制造过程创造出的产品。
Một thứ gì đó do con người tạo ra hoặc sản xuất ra chứ không phải tự nhiên xảy ra, đặc biệt là như một bản sao của cái gì đó tự nhiên.
Something that is made or produced by humans rather than occurring naturally, especially as a copy of something from nature.
由人类制造或生产的东西,而非自然产生,尤其是作为某种自然事物的复制品