ascetical
AdjectiveNoun
ascetical (Adjective)
/əsˈɛtɪkl/
/əsˈɛtɪkl/
AI
Ví dụ
Nhiều cộng đồng khổ hạnh tập trung vào thiền và tự kỷ luật.Many ascetical communities focus on meditation and self-discipline.
Họ không sống một lối sống khổ hạnh, tận hưởng tiện nghi hiện đại.They do not lead an ascetical lifestyle, enjoying modern comforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ascetical (Noun)
/əsˈɛtɪkl/
/əsˈɛtɪkl/
AI
Ví dụ
Nhiều người sống khổ hạnh chọn sống trong tu viện để tìm bình yên.Many ascetical individuals choose to live in monasteries for peace.
Không phải tất cả lối sống khổ hạnh đều phù hợp với yêu cầu của xã hội hiện đại.Not all ascetical lifestyles are suitable for modern society's demands.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascetical" (hay "ascetic" trong tiếng Anh thông dụng) có nghĩa là liên quan đến cuộc sống khổ hạnh, thường nhấn mạnh vào sự từ bỏ vật chất và tiện nghi để tập trung vào đời sống tinh thần hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, "ascetic" có thể phổ biến hơn trong văn viết. Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút, với giọng điệu và nhấn âm trong từng khu vực.