ascribe to
ascribe to (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ascribe to (Idiom)
Nghĩa 01
gán cho, quy cho (một phẩm chất, nguyên nhân hoặc đặc điểm thuộc về ai/cái gì); coi điều gì đó là lý do hoặc thuộc về đối tượng đó
to attribute or think of as belonging as a quality or characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "ascribe to" mang nghĩa là gán cho, quy cho hoặc coi như thuộc về một cá nhân hoặc một sự vật nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ascribe to" với ý nghĩa mô tả tương tự. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc trách nhiệm. Việc sử dụng chính xác cụm từ này là quan trọng để tránh hiểu lầm trong các bài viết nghiên cứu.