Anh - Việt

Bản dịch của từ Assemblages trong tiếng Việt

assemblages

Noun

assemblages (Noun)

/ˈæsəmblˌeɪdʒɪz/
/ˈæsəmˌbɫeɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một bộ sưu tập hoặc tập hợp những thứ thường có tính chất đa dạng.

A collection or gathering of things typically of a varied nature

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng của Maya, các nhóm quần áo tái chế thu hút 300 khách tham quan.At Maya's social festival, assemblages of recycled clothes attracted 300 visitors.
Khảo sát không tìm thấy những nhóm ý kiến đa dạng trong nhóm trực tuyến của John.The survey found no assemblages of diverse opinions in John's online group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động lắp ráp hoặc trạng thái đã được lắp ráp.

The action of assembling or the state of being assembled

Ví dụ
Sự tập hợp cư dân đã củng cố các mối quan hệ xã hội ở Hà Nội năm 2023.Assemblages of residents strengthened Hanoi's social ties in 2023.
Sự tập hợp các nhà hoạt động trên mạng không làm giảm xung đột xã hội năm 2021.Assemblages of online activists did not reduce social conflict in 2021.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm cá nhân hoặc sự vật được xem như là một thể thống nhất.

A group of individuals or things that are seen as a whole

Ví dụ
Các tập hợp đô thị định hình đời sống xã hội ở khu dân cư đông đúc Mumbai.Urban assemblages shape social life in Mumbai's crowded neighborhoods.
Những nhóm xã hội này không đại diện cho quan điểm của mọi người trẻ.These social assemblages do not represent every young person's opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh