Bản dịch của từ Assertive machine trong tiếng Việt
Assertive machine
Phrase

Assertive machine(Phrase)
asˈɜːtɪv mˈæʃɪn
əˈsɝtɪv məˈʃin
01
Một loại hệ thống tự động tham gia tích cực vào các quy trình ra quyết định.
A type of automated system that actively engages in decisionmaking processes
Ví dụ
02
Một cỗ máy có khả năng bày tỏ ý kiến hoặc yêu cầu một cách tự tin.
A machine that is able to express opinions or demands confidently
Ví dụ
03
Những cỗ máy được thiết kế để tự động đưa ra quyết định và hành động độc lập.
Machines designed to take initiative and act independently
Ví dụ
