assessee
assessee (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người được đánh giá hoặc chấm điểm trong một quá trình chính thức, ví dụ như thí sinh trong kỳ thi hoặc người chịu đánh giá năng lực.
A person who is evaluated or judged especially in a formal process such as an examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assessee" là thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc tổ chức mà việc đánh giá tài sản, thu nhập hoặc thuế được thực hiện. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh luật thuế và các quy định tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "assessee" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn do cấu trúc thuế có sự khác biệt.