Bản dịch của từ Assess trong tiếng Việt

Assess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assess(Verb)

ɐsˈɛs
ˈɑsɛs
01

Áp đặt thuế hoặc phí lên ai đó hoặc cái gì đó

Impose taxes or fees on someone or something.

对某人或某事征税或收费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết lập hoặc xác định số tiền của một khoản thuế hoặc phí

To set up or determine the amount of tax or fee.

设定或确定税费金额

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh giá hoặc ước lượng tính chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó

To assess or estimate the nature, capability, or quality of something.

用来评估或估测某物的本质、能力或品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa