ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assess
Áp đặt thuế hoặc phí lên ai đó hoặc cái gì đó
Impose taxes or fees on someone or something.
对某人或某事征税或收费。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiết lập hoặc xác định số tiền của một khoản thuế hoặc phí
To set up or determine the amount of tax or fee.
设定或确定税费金额
Đánh giá hoặc ước lượng tính chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó
To assess or estimate the nature, capability, or quality of something.
用来评估或估测某物的本质、能力或品质。