Bản dịch của từ Assessor trong tiếng Việt

Assessor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assessor(Noun)

əsˈɛsɚ
əsˈɛsəɹ
01

Một cán bộ/nhân viên chính thức (thường ở trường đại học Anh) chịu trách nhiệm chăm lo phúc lợi, hỗ trợ đời sống tinh thần và các vấn đề cá nhân của sinh viên.

UK Oxford University An official responsible for student welfare.

负责学生福利的官员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quan chức nhà nước (viên chức thuế) được giao nhiệm vụ kiểm tra tính chính xác của dữ liệu và các tiêu chí mà người nộp thuế sử dụng khi làm tờ khai thuế.

A civil servant entrusted with checking the veracity of data and criteria used by a taxpayer to complete a tax return.

税务评估员,负责核查纳税人填写税表的数据和标准的真实性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người chịu trách nhiệm đánh giá một dự án để ước tính chi phí hoặc giá thành; người thẩm định chi phí.

One who assesses a project for cost evaluation.

评估者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Assessor (Noun)

SingularPlural

Assessor

Assessors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ