Bản dịch của từ Assessor trong tiếng Việt
Assessor

Assessor(Noun)
Một cán bộ/nhân viên chính thức (thường ở trường đại học Anh) chịu trách nhiệm chăm lo phúc lợi, hỗ trợ đời sống tinh thần và các vấn đề cá nhân của sinh viên.
UK Oxford University An official responsible for student welfare.
负责学生福利的官员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một quan chức nhà nước (viên chức thuế) được giao nhiệm vụ kiểm tra tính chính xác của dữ liệu và các tiêu chí mà người nộp thuế sử dụng khi làm tờ khai thuế.
A civil servant entrusted with checking the veracity of data and criteria used by a taxpayer to complete a tax return.
税务评估员,负责核查纳税人填写税表的数据和标准的真实性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người chịu trách nhiệm đánh giá một dự án để ước tính chi phí hoặc giá thành; người thẩm định chi phí.
One who assesses a project for cost evaluation.
评估者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Assessor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Assessor | Assessors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Assessor" là một danh từ chỉ người chịu trách nhiệm đánh giá, kiểm tra hoặc ước lượng chất lượng, giá trị của một đối tượng nào đó, thường trong lĩnh vực giáo dục, tài chính hoặc bất động sản. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh giáo dục và thuế, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực tài sản và bất động sản. Về mặt phát âm, "assessor" được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm hoặc âm sắc.
Từ "assessor" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "assessorem", từ động từ "assidere", có nghĩa là "ngồi cùng" hay "ngồi bên cạnh". Trong bối cảnh pháp lý và kinh tế, thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ người có trách nhiệm đánh giá giá trị tài sản hoặc tình trạng tài chính. Sự phát triển của từ này phản ánh nhiệm vụ của assessor trong việc cung cấp đánh giá chính xác và công bằng, liên hệ chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ.
Từ "assessor" thường xuất hiện trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh đánh giá và phân tích. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các cuộc phỏng vấn hoặc đánh giá học vấn. Trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong văn bản mô tả quy trình đánh giá. Trong phần Viết và Nói, thí sinh có thể đề cập đến vai trò của những người đánh giá trong giáo dục hoặc tuyển dụng. Ngoài ra, trong văn hóa và xã hội, "assessor" còn liên quan đến các tổ chức và cá nhân chịu trách nhiệm đánh giá tài sản, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Họ từ
"Assessor" là một danh từ chỉ người chịu trách nhiệm đánh giá, kiểm tra hoặc ước lượng chất lượng, giá trị của một đối tượng nào đó, thường trong lĩnh vực giáo dục, tài chính hoặc bất động sản. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh giáo dục và thuế, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực tài sản và bất động sản. Về mặt phát âm, "assessor" được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm hoặc âm sắc.
Từ "assessor" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "assessorem", từ động từ "assidere", có nghĩa là "ngồi cùng" hay "ngồi bên cạnh". Trong bối cảnh pháp lý và kinh tế, thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ người có trách nhiệm đánh giá giá trị tài sản hoặc tình trạng tài chính. Sự phát triển của từ này phản ánh nhiệm vụ của assessor trong việc cung cấp đánh giá chính xác và công bằng, liên hệ chặt chẽ với nghĩa hiện tại của từ.
Từ "assessor" thường xuất hiện trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh đánh giá và phân tích. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các cuộc phỏng vấn hoặc đánh giá học vấn. Trong phần Đọc, nó thường được sử dụng trong văn bản mô tả quy trình đánh giá. Trong phần Viết và Nói, thí sinh có thể đề cập đến vai trò của những người đánh giá trong giáo dục hoặc tuyển dụng. Ngoài ra, trong văn hóa và xã hội, "assessor" còn liên quan đến các tổ chức và cá nhân chịu trách nhiệm đánh giá tài sản, chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
