assessor
assessor (Noun)
Nghĩa 01
Một cán bộ/nhân viên chính thức (thường ở trường đại học Anh) chịu trách nhiệm chăm lo phúc lợi, hỗ trợ đời sống tinh thần và các vấn đề cá nhân của sinh viên.
UK Oxford University An official responsible for student welfare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người chịu trách nhiệm đánh giá một dự án để ước tính chi phí hoặc giá thành; người thẩm định chi phí.
One who assesses a project for cost evaluation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của assessor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
assessor | assessors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Assessor" là một danh từ chỉ người chịu trách nhiệm đánh giá, kiểm tra hoặc ước lượng chất lượng, giá trị của một đối tượng nào đó, thường trong lĩnh vực giáo dục, tài chính hoặc bất động sản. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh giáo dục và thuế, trong khi tiếng Anh Mỹ tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực tài sản và bất động sản. Về mặt phát âm, "assessor" được phát âm tương tự trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm hoặc âm sắc.