Bản dịch của từ Assessment of complexity trong tiếng Việt

Assessment of complexity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assessment of complexity(Phrase)

ɐsˈɛsmənt ˈɒf kəmplˈɛksɪti
ˈæsəsmənt ˈɑf kəmˈpɫɛksəti
01

Một phân tích được thực hiện để xác định mức độ phức tạp của một nhiệm vụ hoặc hệ thống

An analysis is conducted to determine how complex a task or system is.

进行了分析,以确定任务或系统的复杂程度。

Ví dụ
02

Hành động đánh giá hoặc ước lượng về bản chất, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó

The act of assessing or estimating the nature, quality, or significance of something

评估或估算某事的性质、质量或重要性的行为

Ví dụ
03

Một đánh giá chính thức hoặc nhận định về vấn đề gì đó

An official ruling or judgment on a certain issue

对某事的正式评价或审查

Ví dụ