Bản dịch của từ Asset stripping trong tiếng Việt

Asset stripping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset stripping(Noun)

əsˈɛstɹɨpɨŋ
əsˈɛstɹɨpɨŋ
01

Hành vi thâu tóm một công ty đang gặp khó khăn tài chính rồi bán từng tài sản của công ty riêng lẻ để kiếm lời, bất chấp tương lai và khả năng tồn tại của công ty đó.

The practice of taking over a company in financial difficulties and selling each of its assets separately at a profit without regard for the company's future.

收购并拆分公司资产以获利的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh