Bản dịch của từ Assistive device trong tiếng Việt

Assistive device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistive device(Noun)

əsˈɪstɨv dɨvˈaɪs
əsˈɪstɨv dɨvˈaɪs
01

Một thiết bị giúp cá nhân thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động hàng ngày.

A piece of equipment that helps an individual perform daily tasks or activities.

Ví dụ
02

Bất kỳ công nghệ hoặc công cụ nào được thiết kế để cải thiện khả năng chức năng của những người khuyết tật.

Any technology or tool designed to improve the functional capabilities of individuals with disabilities.

Ví dụ
03

Một vật thể hỗ trợ một người hoàn thành các nhiệm vụ có thể khó khăn do hạn chế về thể chất.

An object that aids a person in completing tasks that may be difficult due to physical limitations.

Ví dụ