Bản dịch của từ Assistive plans trong tiếng Việt

Assistive plans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistive plans(Noun)

ɐsˈɪstɪv plˈænz
əˈsɪstɪv ˈpɫænz
01

Các kế hoạch nhằm cung cấp hỗ trợ, trợ giúp hoặc nguồn lực cho cá nhân để giúp họ đạt được các mục tiêu hoặc kết quả nhất định.

These are plans to provide individuals with support, resources, or services to help them achieve specific goals or outcomes.

旨在为个人提供帮助、支持或资源,帮助他们实现特定目标或结果的计划

Ví dụ
02

Các chiến lược nhằm giúp cá nhân hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt trong trường hợp gặp khó khăn hay khuyết tật.

These strategies are designed to help individuals perform effectively across various settings, especially in situations involving disabilities or requiring assistance.

这些策略旨在帮助个人在各种环境中有效地发挥作用,尤其是在面对残疾或需要额外协助的情况下。

Ví dụ
03

Tài liệu mô tả các dịch vụ và can thiệp nhằm nâng cao chất lượng sống của cá nhân.

These are documents describing services and interventions aimed at improving individuals' quality of life.

这些资料介绍了旨在改善个人生活质量的各项服务与干预措施。

Ví dụ