Bản dịch của từ Association technique trong tiếng Việt
Association technique

Association technique(Noun)
Một phương pháp tâm lý giúp gợi nhớ ký ức hoặc ý tưởng bằng cách liên kết chúng với các kích thích cụ thể.
A psychological technique that helps recall memories or ideas by associating them with specific stimuli.
一种通过将记忆或想法与特定刺激联系起来,帮助人们回忆的方法。
Một phương pháp hoặc quy trình để tạo ra ý tưởng bằng cách liên kết chúng với các khái niệm hoặc trải nghiệm đã có.
A method or process for generating ideas by linking them to existing concepts or experiences.
这是一种通过将新想法与已有的概念或经验相联系,从而激发出创意的方法或流程。
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống được sử dụng trong nghiên cứu để thu thập dữ liệu bằng cách liên kết các thành phần khác nhau.
A systematic approach is used in research to gather data by connecting various factors.
在研究中采用系统性的方法,通过关联不同的因素来收集数据。
