Anh - Việt
associations
Noun
associations (Noun)
/asˈəʊsɪˈeɪʃənz/
/əˌsoʊsiˈeɪʃənz/
AI
Nghĩa 01
Một mối liên hệ hay kết nối tâm lý giữa các suy nghĩ, ý tưởng hoặc cảm xúc.
A mental connection or relation between thoughts ideas or feelings
Ví dụ
Những liên tưởng của Maya giữa hoạt động tình nguyện và hạnh phúc làm rõ ví dụ trong phần nói IELTS của cô ấy.Maya's associations between volunteering and happiness strengthen her IELTS speaking example.
Mối liên hệ Leo tạo ra giữa mạng xã hội và tình bạn không phải lúc nào cũng chính xác.Leo's associations between social media and friendship are not always accurate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động liên kết hoặc tình trạng được liên kết.
The act of associating or the state of being associated
Ví dụ
Các mối quan hệ xã hội củng cố niềm tin giữa những người hàng xóm ở Chicago.Social associations strengthen trust among neighbors in Chicago.
Một nghiên cứu năm 2023 cho thấy các mối quan hệ trên mạng không phải lúc nào cũng tạo ra tình bạn lâu dài.Online associations do not always create lasting friendships, a 2023 study found.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các hội sinh viên Harvard đã tổ chức ba sự kiện xã hội vào năm 2024.Student associations organized three social events at Harvard in 2024.
Các hội địa phương ở Chicago không ủng hộ chiến dịch xã hội của Maya.Local associations did not support Maya's social campaign in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa