Bản dịch của từ Assuage trong tiếng Việt
Assuage
Verb

Assuage (Verb)
ˈɑːʃuːɪdʒ
ˈɑˌswɑdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để làm giảm bớt một cảm giác khó chịu.
To make an unpleasant feeling less intense
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
