Bản dịch của từ Asterism trong tiếng Việt

Asterism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asterism (Noun)

ˈæstəɹɪzəm
ˈæstəɹɪzəm
01

Một kiểu hoặc nhóm các ngôi sao nổi bật trên bầu trời, có kích thước nhỏ hơn chòm sao (constellation). Asterism là các hình hoặc cụm sao dễ nhận biết nhưng không phải là chòm sao chính thức.

A prominent pattern or group of stars that is smaller than a constellation.

Ví dụ
02

Một ký hiệu gồm ba dấu hoa thị (⁂) được đặt giữa hoặc quanh đoạn văn bản để thu hút chú ý hoặc chia tách phần nội dung. Thường dùng trong in ấn hoặc văn bản để đánh dấu điểm nhấn hoặc ngắt quãng nhỏ.

A group of three asterisks ⁂ drawing attention to a piece of text.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ