Anh - Việt

Bản dịch của từ Astuteness trong tiếng Việt

astuteness

NounNoun Countable

astuteness (Noun)

/əˈstut.nəs/
/əˈstut.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng suy nghĩ sắc sảo, nhanh nhạy và đưa ra những phán đoán, quyết định đúng đắn; tính thông minh thận trọng trong xử lý tình huống.

Khả năng suy nghĩ sắc sảo, nhanh nhạy và đưa ra những phán đoán, quyết định đúng đắn; tính thông minh thận trọng trong xử lý tình huống.

the quality of being clever and ability to make good judgments.

Ví dụ
Sự nhạy bén của cô ấy trong các cuộc đàm phán đã giúp ký hợp đồng.Her astuteness in negotiations helped secure the contract for our company.
Sự nhạy bén của anh ấy không phải lúc nào cũng dẫn đến tương tác xã hội thành công.His astuteness does not always lead to successful social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

astuteness (Noun Countable)

/əˈstut.nəs/
/əˈstut.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng nhận ra, hiểu rõ và suy xét mọi việc một cách nhanh nhạy, tinh tế.

Khả năng nhận ra, hiểu rõ và suy xét mọi việc một cách nhanh nhạy, tinh tế.

the ability to notice and understand things clearly.

Ví dụ
Sự nhạy bén của cô ấy giúp cô điều hướng các tình huống xã hội phức tạp.Her astuteness helped her navigate complex social situations effectively.
Sự nhạy bén của anh ấy không phải lúc nào cũng gây ấn tượng với bạn bè tại các sự kiện xã hội.His astuteness does not always impress his peers at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh