Bản dịch của từ At others' expense trong tiếng Việt

At others' expense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At others' expense(Phrase)

ˈæt ˈəʊðəz ɛkspˈɛns
ˈat ˈoʊðɝz ɛkˈspɛns
01

Hành động của ai đó gây ra đau đớn hoặc mất mát cho người khác, thường vì lợi ích cá nhân của họ.

When someone does something that causes others to suffer or lose something, it's often for their own personal gain.

当某人做出让别人忍受困难或付出代价的事情时,通常是为了自己的利益。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ ra rằng một hành động hoặc hành vi nào đó gây hại cho người khác

It is used to indicate that a specific action or behavior could potentially harm others.

用来表示某种行为或举动对他人有害或有负面影响

Ví dụ
03

Lợi dụng hoặc tận dụng những bất hạnh hay thiệt thòi của người khác để thu lợi.

Take advantage of or profit from others' misfortune or difficulties.

趁别人不幸或处于不利时获得利益

Ví dụ