at the back of beyond
Phrase
at the back of beyond (Phrase)
/ˈæt ðə bˈæk ˈʌv bɨˈɑnd/
/ˈæt ðə bˈæk ˈʌv bɨˈɑnd/
AI
Ví dụ
Họ sống ở nơi hẻo lánh ở vùng nông thôn Montana.They live at the back of beyond in rural Montana.
Trung tâm cộng đồng không ở nơi hẻo lánh.The community center is not at the back of beyond.
Nghĩa 02
Một tình huống rất xa rời nền văn minh hoặc sự phát triển.
A situation that is very far away from civilization or development.
Ví dụ
Họ sống ở nơi rất xa, cách xa bất kỳ thành phố nào.They live at the back of beyond, far from any city.
Nhiều người không muốn sống ở nơi rất xa xôi.Many people do not want to live at the back of beyond.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "at the back of beyond" chỉ một địa điểm xa xôi hẻo lánh, thường ám chỉ những vị trí không dễ dàng tiếp cận hoặc ở vùng nông thôn. Xuất phát từ tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến để mô tả những nơi vắng vẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ tương đương có thể là "in the middle of nowhere". Mặc dù cả hai cụm từ đều diễn đạt ý nghĩa tương tự, "at the back of beyond" mang sắc thái hài hước, trong khi "in the middle of nowhere" có thể nghiêm túc hơn trong một số ngữ cảnh.