Bản dịch của từ Athletic shoe trong tiếng Việt

Athletic shoe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athletic shoe(Noun)

aːθlˈɛtɪk ʃˈuː
ˈæθˈɫɛtɪk ˈʃu
01

Giày dép được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hiệu suất trong các hoạt động thể chất.

Footwear intended for comfort and performance during physical activities

Ví dụ
02

Một loại giày được thiết kế cho thể thao hoặc hoạt động thể chất.

A type of shoe designed for sports or physical exercise

Ví dụ
03

Thường được gọi là giày thể thao, sneakers hoặc giày tập, chúng được sử dụng trong cả bối cảnhthoải mái và thể thao.

Often referred to as sneakers trainers or sport shoes used in both casual and athletic contexts

Ví dụ