Bản dịch của từ Athletic shoe trong tiếng Việt
Athletic shoe
Noun [U/C]

Athletic shoe(Noun)
aːθlˈɛtɪk ʃˈuː
ˈæθˈɫɛtɪk ˈʃu
01
Giày dép được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hiệu suất trong các hoạt động thể chất.
Footwear intended for comfort and performance during physical activities
Ví dụ
Ví dụ
