Bản dịch của từ Atomic mass unit trong tiếng Việt
Atomic mass unit
Noun [U/C]

Atomic mass unit(Noun)
aːtˈɒmɪk mˈæs jˈuːnɪt
ˈeɪˈtɑmɪk ˈmæs ˈjunɪt
01
Một đơn vị khối lượng được sử dụng để biểu diễn trọng lượng nguyên tử và phân tử, tương đương với một phần mười hai khối lượng của một nguyên tử carbon-12.
A unit of mass used to express atomic and molecular weights equivalent to one twelfth of the mass of a carbon12 atom
Ví dụ
Ví dụ
