attainability
attainability (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đạt được hoặc tiếp cận được; khả năng giành được, đạt tới mục tiêu hoặc lấy được cái gì đó.
capable of being obtained or reached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
attainability (Noun)
Nghĩa 01
Tính khả thi; trạng thái có thể đạt được hoặc hoàn thành được — tức là điều gì đó có thể đạt tới, thực hiện được trong thực tế.
the quality of being achievable or attainable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attainability" chỉ khả năng có thể đạt được hoặc đạt tới một mục tiêu hay tiêu chuẩn nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và quản lý để đánh giá mức độ thực hiện khả thi của các mục tiêu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, mặc dù trong ngữ cảnh cụ thể, hai biến thể có thể sử dụng những biểu thức khác nhau để diễn đạt cùng một ý tưởng.