attains
attains (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “attain”, nghĩa là “đạt được” hay “giành được” một mục tiêu, mức độ, hoặc kết quả nào đó.
thirdperson singular simple present indicative of attain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của attains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | attain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | attained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | attained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | attains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | attaining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Attains" là dạng động từ của "attain", có nghĩa là đạt được hoặc giành được điều gì đó, thường liên quan đến mục tiêu hoặc thành tựu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu và âm vực. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên môn, ví dụ như "attains success" (đạt được thành công).