Bản dịch của từ Attended to by trong tiếng Việt

Attended to by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attended to by(Phrase)

atˈɛndɪd tˈuː bˈaɪ
ˈætəndɪd ˈtoʊ ˈbaɪ
01

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc dịch vụ cho ai đó

To provide assistance or service to someone

Ví dụ
02

Duy trì sự gắn bó với một vấn đề hoặc một người

To remain engaged with a matter or a person

Ví dụ
03

Chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó

To pay attention to someone or something

Ví dụ