Bản dịch của từ Audio track trong tiếng Việt

Audio track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio track(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ trˈæk
ˈɔdioʊ ˈtræk
01

Một kênh riêng biệt trong ghi âm để ghi một loại âm thanh cụ thể

A dedicated recording channel for a specific type of sound.

为特定类型的声音专门设置的录音声道

Ví dụ
02

Một phần âm thanh hoặc nhạc được ghi lại đi kèm với video hoặc phim

A portion of sound or music that has been recorded is related to a video or film.

Một đoạn âm thanh hoặc nhạc đã được ghi lại liên quan đến một video hoặc bộ phim.

Ví dụ
03

Nhạc nền của một tác phẩm truyền thông như phim hoặc tệp âm thanh

Background music in a media project like a film or an audio file.

这是指影视作品或音频文件中的背景音乐。

Ví dụ