Bản dịch của từ Auditory perception trong tiếng Việt

Auditory perception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory perception (Noun)

ˈɔdɨtˌɔɹi pɚsˈɛpʃən
ˈɔdɨtˌɔɹi pɚsˈɛpʃən
01

Khả năng cảm nhận âm thanh, bao gồm việc phân biệt và nhận biết các tone và âm sắc khác nhau.

The ability to perceive sounds, including the differentiation and recognition of different tones and pitches.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Quá trình mà não bộ diễn giải âm thanh được nhận từ hệ thống thính giác.

The process by which the brain interprets sounds received from the auditory system.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một quá trình nhận thức liên quan đến việc nhận thức và hiểu biết về âm thanh trong môi trường.

A cognitive process that involves the awareness and understanding of sounds in the environment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Auditory perception cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Auditory perception

Không có idiom phù hợp