Bản dịch của từ Augmented entries trong tiếng Việt

Augmented entries

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Augmented entries(Noun)

ˈɔːɡməntɪd ˈɛntriz
ˈɔɡməntɪd ˈɛntriz
01

Phần bổ sung hoặc đoạn được thêm vào để nâng cao giá trị hoặc chất lượng của cái gì đó

A section or item added to something to enhance its value or quality.

加入某个部分或项目以提升其价值或品质的做法。

Ví dụ
02

Trong quản lý dữ liệu, một mục được mở rộng thêm thông tin hoặc ngữ cảnh mới.

In data management, an item is extended with additional information or context.

在数据管理中,条目会补充额外信息或背景,以提供更全面的说明。

Ví dụ
03

Một mục đã được nâng cấp hoặc cải tiến theo một cách nào đó

An item has been improved or upgraded in some way.

经过提升或改良的条目

Ví dụ