Bản dịch của từ Austere carriage trong tiếng Việt
Austere carriage
Noun [U/C]

Austere carriage(Noun)
ˈɔːstə kˈærɪdʒ
ˈoʊstɝ ˈkærɪdʒ
02
Hành động mang vác hoặc vận chuyển một cái gì đó
The act of carrying or transporting something
Ví dụ
03
Một phương tiện vận chuyển, đặc biệt là phương tiện được kéo bởi ngựa.
A vehicle for carrying especially a vehicle drawn by horses
Ví dụ
